Có 2 kết quả:

稳胜 wěn shèng ㄨㄣˇ ㄕㄥˋ穩勝 wěn shèng ㄨㄣˇ ㄕㄥˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to beat comfortably
(2) to win easily
(3) abbr. for 穩操勝券|稳操胜券, to have victory within one's grasp

Từ điển Trung-Anh

(1) to beat comfortably
(2) to win easily
(3) abbr. for 穩操勝券|稳操胜券, to have victory within one's grasp